Danh sách mua vàng/bạch kim/bạc
10 tháng 10 năm 2026 tỷ giá hiện tại
Vàng ・ Vàng (1g) |
| K24 |
20.695 yên |
K22 |
18.915 yên |
| K21.6 |
18.470 yên |
K20 |
17.135 yên |
| K18 |
15.800 yên |
K14 |
10.681 yên |
| K12 |
9.791 yên |
K10 |
8.011 yên |
| Đồng xu kỷ niệm K24 |
20.028 yên |
bạch kim (1g) |
| Pt1000 |
8.136 yên |
| Pt950 |
7.698 yên |
| Pt900 |
7.436 yên |
| Pt850 |
6.998 yên |
bạc (1g) |
| Sv1000 |
215 yên |
| Sv925 |
193 yên |
| Sv900 |
184 yên |
| Sv850 |
172 yên |
| Sv600 |
98 yên |
Chúng tôi không chỉ mua kim loại quý, đá quý, phụ kiện, thỏi và tiền vàng, mà còn bất kỳ sản phẩm vàng hoặc bạch kim nào, chẳng hạn như bông tai, hoa tai, dây chuyền rách và răng vàng chỉ ở một mặt.