Danh sách mua vàng/bạch kim/bạc
25 tháng 10 năm 2026 tỷ giá hiện tại
Vàng ・ Vàng (1g) |
| K24 |
19.880 yên |
K22 |
18.170 yên |
| K21.6 |
17.742 yên |
K20 |
16.460 yên |
| K18 |
15.177 yên |
K14 |
10.260 yên |
| K12 |
9.405 yên |
K10 |
7.695 yên |
| Đồng xu kỷ niệm K24 |
19.238 yên |
bạch kim (1g) |
| Pt1000 |
7.602 yên |
| Pt950 |
7.193 yên |
| Pt900 |
6.948 yên |
| Pt850 |
6.539 yên |
bạc (1g) |
| Sv1000 |
195 yên |
| Sv925 |
175 yên |
| Sv900 |
167 yên |
| Sv850 |
156 yên |
| Sv600 |
89 yên |
Chúng tôi không chỉ mua kim loại quý, đá quý, phụ kiện, thỏi và tiền vàng, mà còn bất kỳ sản phẩm vàng hoặc bạch kim nào, chẳng hạn như bông tai, hoa tai, dây chuyền rách và răng vàng chỉ ở một mặt.